Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu phức hợp" (1)

khu phức hợp
Tiếng Anh Danh từcomplex (facility)
Từ vựng của tôi
Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
This complex has many shops and restaurants.

swap_horiz Từ liên quan "khu phức hợp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu phức hợp" (1)

Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
This complex has many shops and restaurants.